베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bảng quản lý nguyên vật liệu" (1)
bảng quản lý nguyên vật liệu

영어
명사raw material management table
관련 단어 "bảng quản lý nguyên vật liệu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bảng quản lý nguyên vật liệu" (0)
표현이 없습니다.
